Liên đội nhận cờ dẫn đầu công tác Đội-NH 2010-2011
Xếp loại HKI - Lớp 6/1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Lê Trọng Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:35' 26-12-2011
Dung lượng: 592.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Lê Trọng Phúc (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:35' 26-12-2011
Dung lượng: 592.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
Trường THCS Nguyễn Du BẢNG TỔNG HỢP HỌC KỲ I NĂM HỌC 2011 - 2012 Về trang bia
Lớp 9/6 7 THCS Các môn XL GVCN : Trịnh Kim Loan TB TD AN MT XL XL DH Xếp môn
STT Họ và Tên Học sinh N Toán Lý Hóa Sinh CN Văn Sử Địa NN CD Tin QP x ADO TD AN MT TB HL HK V(P) V(K) Hạng DHTĐ Tạm HL HK TĐ Hạng 11
1 Thái Ân
2 Dương Đình Chung
3 Nguyễn Văn Danh 11
4 Nguyễn Văn Dương 11
5 Nguyễn Đình Đức 11
6 Võ Thị Thu Hà 11
7 Lê Thị Hiền Ma Xep Loai 11
8 Nguyễn Công Hiếu G 8.0 11
9 Nguyễn Xuân Hiếu K 6.5 11
10 Nguyễn Duy Hoàng TB 5.0 11
11 Phạm Hùng Y 3.5 11
12 Phan Ngọc Hùng Kém 2.0 11
13 Nguyễn Thanh Huy Miễn 9.0 11
14 Dương Đình Khánh Diem Hanh Kiem 11
15 Nguyễn Văn Khuê T 3.0 11
16 Nguyễn Huỳnh Kỳ K 2.0 11
17 Lê Văn Minh TB 1.0 11
18 Lê Thành Nam Y 11
19 Thái Bá Phương Nam Diem Hoc Luc 11
20 Lê Trung Nghĩa G 40.0 11
21 Nguyễn Thị Quỳnh Như K 30.0 11
22 Trần Minh Pháp TB 20.0 11
23 Võ Văn Phong Y 10.0 11
24 Tưởng Thanh Phúc Kém 11
25 Bùi Trần Trúc Phương Diem Thi dua 11
26 Nguyễn Viết Quốc HSG 20.0 11
27 Võ Văn Sâm HSTT 10.0 11
28 Lê Thị Thu Sương 11
29 Lê Thị Thanh Thảo 11
30 Nguyễn T Phương Thảo 11
31 Lê Quốc Thịnh 11
32 Nguyễn Thị Thu Trang 11
33 Nguyễn Thị Nhật Trinh 11
34 Nguyễn Viết Trung 11
35 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 11
36 Lê Văn Thịên 11
37 Lê Chí Vỹ 11
38 Nguyễn Thị Như Ý 11
39 11
40 11
41 11
42 11
43 11
44 11
45 11
46
47
48
49
50
Lớp 9/6 TS Nữ THỐNG KÊ HỌC LỰC THỐNG KÊ HẠNH KIỂM
Số HS đang học Giỏi Khá Trung Bình Yếu Kém Tốt Khá Trung Bình Yếu
Đạt Danh hiệu HSG TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ
Đạt Danh hiệu HSTT
Số HS nghỉ học
GVCN : Trịnh Kim Loan
Lớp 9/6 7 THCS Các môn XL GVCN : Trịnh Kim Loan TB TD AN MT XL XL DH Xếp môn
STT Họ và Tên Học sinh N Toán Lý Hóa Sinh CN Văn Sử Địa NN CD Tin QP x ADO TD AN MT TB HL HK V(P) V(K) Hạng DHTĐ Tạm HL HK TĐ Hạng 11
1 Thái Ân
2 Dương Đình Chung
3 Nguyễn Văn Danh 11
4 Nguyễn Văn Dương 11
5 Nguyễn Đình Đức 11
6 Võ Thị Thu Hà 11
7 Lê Thị Hiền Ma Xep Loai 11
8 Nguyễn Công Hiếu G 8.0 11
9 Nguyễn Xuân Hiếu K 6.5 11
10 Nguyễn Duy Hoàng TB 5.0 11
11 Phạm Hùng Y 3.5 11
12 Phan Ngọc Hùng Kém 2.0 11
13 Nguyễn Thanh Huy Miễn 9.0 11
14 Dương Đình Khánh Diem Hanh Kiem 11
15 Nguyễn Văn Khuê T 3.0 11
16 Nguyễn Huỳnh Kỳ K 2.0 11
17 Lê Văn Minh TB 1.0 11
18 Lê Thành Nam Y 11
19 Thái Bá Phương Nam Diem Hoc Luc 11
20 Lê Trung Nghĩa G 40.0 11
21 Nguyễn Thị Quỳnh Như K 30.0 11
22 Trần Minh Pháp TB 20.0 11
23 Võ Văn Phong Y 10.0 11
24 Tưởng Thanh Phúc Kém 11
25 Bùi Trần Trúc Phương Diem Thi dua 11
26 Nguyễn Viết Quốc HSG 20.0 11
27 Võ Văn Sâm HSTT 10.0 11
28 Lê Thị Thu Sương 11
29 Lê Thị Thanh Thảo 11
30 Nguyễn T Phương Thảo 11
31 Lê Quốc Thịnh 11
32 Nguyễn Thị Thu Trang 11
33 Nguyễn Thị Nhật Trinh 11
34 Nguyễn Viết Trung 11
35 Nguyễn Thị Ánh Tuyết 11
36 Lê Văn Thịên 11
37 Lê Chí Vỹ 11
38 Nguyễn Thị Như Ý 11
39 11
40 11
41 11
42 11
43 11
44 11
45 11
46
47
48
49
50
Lớp 9/6 TS Nữ THỐNG KÊ HỌC LỰC THỐNG KÊ HẠNH KIỂM
Số HS đang học Giỏi Khá Trung Bình Yếu Kém Tốt Khá Trung Bình Yếu
Đạt Danh hiệu HSG TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ TS Nữ
Đạt Danh hiệu HSTT
Số HS nghỉ học
GVCN : Trịnh Kim Loan
 













Các ý kiến mới nhất